Meteorologie
Giao diện
Xem thêm: meteorologie và météorologie
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Thế kỷ thứ 17, từ tiếng Hy Lạp cổ μετεωρολογία (meteōrología), một phần thông qua tiếng Pháp météorologie.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Meteorologie gc (sinh cách Meteorologie, không có số nhiều)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Meteorologie [chỉ có số ít, giống cái]
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Meteorologie” in Duden online
- “Meteorologie”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Đức
- Từ 6 âm tiết tiếng Đức
- Từ 5 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/iː
- Vần:Tiếng Đức/iː/6 âm tiết
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ không đếm được tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- de:Khoa học
- de:Thời tiết
