Mind your language

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Mind your language

  1. Coi chừng lời nói của anh
    • Mind your language, young man
    Coi chừng lời nói của anh , anh bạn trẻ