Bước tới nội dung

Morphologie

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: morphologie

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hy Lạp cổ μορφή (morphḗ) + -ologie.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Morphologie

  1. Hình thái học.

Biến cách

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Hà Lan: morfologie
  • Tiếng Anh: morphology

Đọc thêm

[sửa]
  • Morphologie”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache