Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ liên hệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Mykologie
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
English
Español
Français
Galego
Magyar
Ido
Italiano
Kurdî
Bahasa Melayu
Polski
Русский
Slovenčina
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
mykologie
Tiếng Đức
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Đức có một bài viết về:
Mykologie
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
myko-
+
-logie
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/mykoloˈɡiː/
Âm thanh
(
Đức
(
Berlin
)
)
:
(
tập tin
)
Vần:
-iː
Tách âm:
My‧ko‧lo‧gie
Danh từ
[
sửa
]
Mykologie
gc
(
sinh cách
Mykologie
,
không có số nhiều
)
Nấm học
.
Đồng nghĩa:
Pilzkunde
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Mykologie
[
chỉ có số ít, giống cái
]
số ít
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Mykologie
sinh cách
einer
der
Mykologie
dữ cách
einer
der
Mykologie
đối cách
eine
die
Mykologie
Từ liên hệ
[
sửa
]
Mykologe
Mykologin
mykologisch
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Mykologie
” in
Duden
online
“
Mykologie
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
“
Mykologie
”, trong
Online-Wortschatz-Informationssystem Deutsch
(bằng tiếng Đức), Mannheim
:
Viện nghiên cứu tiếng Đức Leibniz,
2008–
“
Mykologie
” trong Uni Leipzig:
Wortschatz-Lexikon
Thể loại
:
Từ có tiền tố myko- tiếng Đức
Từ có hậu tố -logie tiếng Đức
Từ 4 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Vần:Tiếng Đức/iː
Vần:Tiếng Đức/iː/4 âm tiết
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Danh từ không đếm được tiếng Đức
Danh từ giống cái tiếng Đức
de:Nấm học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Mykologie
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài