Nasenloch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Đức[sửa]


Từ nguyên[sửa]

Từ Nase (“mũi”) + Loch (“lỗ”).

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Nasenloch gt (số nhiều Nasenlöcher)

  1. Lỗ mũi.