Bước tới nội dung

Nay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gia Rai

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ mơnai (vùng đất thấp, hàng năm được nước lũ sông bồi đắp phù sa).

Danh từ riêng

[sửa]

Nay

  1. Tên một họ của người Gia Rai

Tham khảo

[sửa]