Orbán
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Orbán
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Orbán | Orbánok |
| acc. | Orbánt | Orbánokat |
| dat. | Orbánnak | Orbánoknak |
| ins. | Orbánnal | Orbánokkal |
| cfi. | Orbánért | Orbánokért |
| tra. | Orbánná | Orbánokká |
| ter. | Orbánig | Orbánokig |
| esf. | Orbánként | Orbánokként |
| esm. | — | — |
| ine. | Orbánban | Orbánokban |
| spe. | Orbánon | Orbánokon |
| ade. | Orbánnál | Orbánoknál |
| ill. | Orbánba | Orbánokba |
| sbl | Orbánra | Orbánokra |
| all. | Orbánhoz | Orbánokhoz |
| ela. | Orbánból | Orbánokból |
| del. | Orbánról | Orbánokról |
| abl. | Orbántól | Orbánoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
Orbáné | Orbánoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
Orbánéi | Orbánokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
Orbánom | Orbánjaim |
| ngôi 2 số ít |
Orbánod | Orbánjaid |
| ngôi 3 số ít |
Orbánja | Orbánjai |
| ngôi 1 số nhiều |
Orbánunk | Orbánjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
Orbánotok | Orbánjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
Orbánjuk | Orbánjaik |
