Papageitaucher
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]Papageitaucher gđ (mạnh, sinh cách Papageitauchers, số nhiều Papageitaucher)
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Biến cách
[sửa]Biến cách của Papageitaucher [giống đực, mạnh]
