Peking
Giao diện
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Peking
- Bắc Kinh (tên thành phố thủ đô của Trung Quốc)
Biến cách
[sửa]| Biến tố của Peking (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | Peking | — | |
| sinh cách | Pekingin | — | |
| chiết phân cách | Pekingiä | — | |
| nhập cách | Pekingiin | — | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | Peking | — | |
| đối cách | danh cách | Peking | — |
| sinh cách | Pekingin | ||
| sinh cách | Pekingin | — | |
| chiết phân cách | Pekingiä | — | |
| định vị cách | Pekingissä | — | |
| xuất cách | Pekingistä | — | |
| nhập cách | Pekingiin | — | |
| cách kế cận | Pekingillä | — | |
| ly cách | Pekingiltä | — | |
| đích cách | Pekingille | — | |
| cách cương vị | Pekinginä | — | |
| di chuyển cách | Pekingiksi | — | |
| vô cách | Pekingittä | — | |
| hướng cách | — | — | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Pêking gđ vs
- Bắc Kinh (tên thành phố thủ đô của Trung Quốc)
Biến cách
[sửa]| Giống đực bđv., thân o cứng | ||
|---|---|---|
| nom. | Péking | |
| gen. | Pékinga | |
| singular | ||
| nom. (imenovȃlnik) |
Péking | |
| gen. (rodȋlnik) |
Pékinga | |
| dat.. (dajȃlnik) |
Pékingu | |
| acc. (tožȋlnik) |
Péking | |
| loc. (mẹ̑stnik) |
Pékingu | |
| ins. (orọ̑dnik) |
Pékingom | |
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “Peking”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU, portal Fran
- “Peking”, trong Termania, Amebis
- Xem thêm nguồn tham khảo khác.
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ekiŋ
- Vần:Tiếng Phần Lan/ekiŋ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ riêng tiếng Phần Lan
- fi:Bắc Kinh
- fi:Thành phố của Trung Quốc
- fi:Thành phố thủ đô
- fi:Địa danh của Trung Quốc
- Danh tính loại risti tiếng Phần Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Phần Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ riêng tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene yêu cầu trọng âm
- Danh từ bất động vật giống đực tiếng Slovene
- sl:Bắc Kinh
- sl:Thành phố của Trung Quốc
- sl:Thành phố thủ đô
- sl:Địa danh của Trung Quốc
- Danh từ giống đực tiếng Slovene thân cứng
