Bước tới nội dung

Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/黽

Từ điển mở Wiktionary

Bộ thủ có hai dạng:

  • Dạng chữ Hán phồn thể 黽 (205)
  • Dạng chữ Hán giản thể 黾 (205')

黽 (bộ thủ thứ 205)

[sửa]
phồn.
giản.

+0 nét

[sửa]

,

+1 nét

[sửa]

𪓑

+2 nét

[sửa]

𪓒, 𪓓, 𬹝, 𮮡

+3 nét

[sửa]

𬹞

+4 nét

[sửa]

黿, 𪓔, 𪓕, 𪓖, 𪓗, 𪓘, 𪓙, 𮮢,

+5 nét

[sửa]

, , , , 𪓚, 𪓛, 𪓜, 𪓝, 𪓞, 𪓟, 𪓠, 𬹟, , 𱋾, 𱋿, 𱌀, 𱌁, 𱌂, 𳑒

+6 nét

[sửa]

, , , 𪓡, 𪓢, 𪓣, 𪓤, 𪓥, 𪓦, 𫜝, 𮮣, 𬹣, 𱌃

+7 nét

[sửa]

𪓧, 𪓨, 𪓩, 𪓪, 𪓫, 𬹠, 𬹡, 𮮤, 𱋻, 𱋼

+8 nét

[sửa]

, 𪓬, 𪓭, 𬹢, 𬹤, 𱌄, 𱌅

+9 nét

[sửa]

, 𪓮, 𪓯, 𪓰, 𪓱, 𪓲, 𪓳, 𪓴, 𪓵, 𪓶, 𱋽, 𫜟

+10 nét

[sửa]

, , 𪓷, 𪓸, 𱌆

+11 nét

[sửa]

, 𪓹, 𱌇, 𱌈

+12 nét

[sửa]

, , 𪓺, 𪓽, 𫜞,

+13 nét

[sửa]

, 𪓼, 𪓾, 𱌉

+14 nét

[sửa]

𪓿, 𪔀

+15 nét

[sửa]

𪔁