Pyrrhonist
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ Πύρρων (Púrrhōn, “Pyrrho”) + -ist.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Pyrrhonist (số nhiều Pyrrhonists)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 1 2 “pyrrhonist, n.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “Pyrrhonist”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)