Bước tới nội dung

Salomone

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: salomone

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Ý Salomone.

Danh từ riêng

[sửa]

Salomone (số nhiều Salomones)

  1. Tên một họ từ tiếng Ý.

Đọc thêm

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Salomone

  1. Dạng dữ cách số ít của Salomon

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Salomōne

  1. Dạng ly cách số ít của Salomōn

Tiếng Ý

[sửa]
Wikipedia tiếng Ý có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Salomone 

  1. (nhân vật Kinh thánh) Solomon
  2. Một tên dành cho nam từ tiếng Do Thái

Danh từ riêng

[sửa]

Salomone  hoặc gc theo nghĩa

  1. Tên một họ từ tên

Đọc thêm

[sửa]