Sarajevo
Giao diện
Xem thêm: Sarajevó
Tiếng Afrikaans
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Sarajevo
- Dạng viết khác của Sarajewo
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Serbia-Croatia Sarajevo, từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman سرای, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Saray-ovası, từ saray, từ tiếng Ba Tư سرای (sarây, “inn”).[1]), và ova[2][3]
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˌsæ.ɹəˈjeɪ.voʊ/, /ˈsæ.ɹə.jeɪ.voʊ/, /ˌsɑː.ɹəˈjeɪ.voʊ/, /ˈsɑː.ɹə.jeɪ.voʊ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ riêng
[sửa]Sarajevo
- tên thủ đô của Bosna và Hercegovina.
- 2003, Hillary Rodham Clinton, “War Zones”, trong Living History, →ISBN, →OCLC, tr. 344:
- I had planned a stop in Sarajevo to meet with a multiethnic delegation to hear their ideas about what the United States government and private organizations could do to help heal a society ripped apart by war. The security situation forced me to cancel my trip to Sarajevo, but the people I was to meet were so disappointed that they insisted on braving the journey along fifty miles of treacherous roads to meet me in Tuzla.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- một tổng của Bosna và Hercegovina.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Từ nguyên của Sarajevo trong Từ điển tiếng Anh American Heritage
- ↑ Velikonja, Mitja (2003) Religious Separation and Political Intolerance in Bosnia-Herzegovina, Texas A&M University Press, tr. 55
- ↑ Tomašević, Nebojša (1983) Treasures of Yugoslavia, Yugoslaviapublic, tr. 315
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Sarajevo gt (tính từ quan hệ sarajevský)
- Sarajevo (tên thủ đô của Bosna and Herzegovina)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Sarajevo”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ riêng tiếng Afrikaans
- Từ vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- en:Thành phố thủ đô
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- en:Địa danh của Bosna và Hercegovina
- en:Thành phố của Bosna và Hercegovina
- en:Thủ đô quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ riêng tiếng Séc
- cs:Thành phố thủ đô
- uncountable nouns tiếng Séc
- cứng giống trung nouns tiếng Séc
- cs:Địa danh của Bosna và Hercegovina
- cs:Thành phố của Bosna và Hercegovina
- cs:Thủ đô quốc gia
