Schakal
Giao diện
Xem thêm: schakal
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp chacal.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Schakal gđ (mạnh, sinh cách Schakales hoặc Schakals, số nhiều Schakale, giống cái Schakalin)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Schakal [giống đực, mạnh]
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]- Goldschakal (Canis aureus)
- Schabrackenschakal (Canis mesomelas)
- Streifenschakal (Canis adustus)
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Schakal” in Duden online
- “Schakal”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
