Scheingericht
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Scheingericht
- (luật pháp) Phiên tòa chuột túi.
- Đồng nghĩa: Pseudogericht
Biến cách
[sửa]Biến cách của Scheingericht [giống trung, mạnh]
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Scheingericht”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache