Bước tới nội dung

Schlafzimmer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Schlaf (ngủ) + Zimmer (phòng).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Schlafzimmer gt (mạnh, sinh cách Schlafzimmers, số nhiều Schlafzimmer)

  1. Phòng ngủ.
    Đồng nghĩa: Schlafgemach, Schlafraum, Schlafstube

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Kaszëb: (dated) szlafcymer

Đọc thêm

[sửa]