Schlange
Giao diện
Xem thêm: schlänge
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại slange, từ tiếng Đức cao địa cổ slango, từ tiếng German nguyên thủy *slangô. Cùng gốc với tiếng Hạ Đức tại Đức Slang (“rắn”), tiếng Hà Lan slang (“rắn”), tiếng Tây Frisia slang (“rắn”). So sánh cũng tiếng Albani shlligë (“rắn lục”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Schlange
- Rắn.
- Hàng người (đang chờ), hàng đợi, dòng người xếp hàng.
- Đồng nghĩa: Warteschlange
- (từ lóng) Dương vật.
- (nghĩa xấu) Người phụ nữ nham hiểm, xảo trá.
Biến cách
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]- Schwanz gđ
Đọc thêm
[sửa]- “Schlange”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Schlange” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Schlange” in Duden online
Tiếng Đức Pennsylvania
[sửa]Danh từ
[sửa]Schlange
Tiếng Hunsrik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Schlange gc
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aŋə
- Vần:Tiếng Đức/aŋə/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Từ lóng tiếng Đức
- Từ xấu tiếng Đức
- de:Rắn
- de:Mọi người
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức Pennsylvania
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đức Pennsylvania
- Từ 2 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Vần:Tiếng Hunsrik/aŋə
- Vần:Tiếng Hunsrik/aŋə/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hunsrik
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hunsrik