Schneemann
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Schneemann gđ (mạnh, sinh cách Schneemannes hoặc Schneemanns, số nhiều Schneemänner, giống cái Schneefrau)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Schneemann [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Schneemann | die | Schneemänner |
| sinh cách | eines | des | Schneemannes, Schneemanns | der | Schneemänner |
| dữ cách | einem | dem | Schneemann, Schneemanne1 | den | Schneemännern |
| đối cách | einen | den | Schneemann | die | Schneemänner |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Đọc thêm
[sửa]- “Schneemann” in Duden online
- “Schneemann”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Tiếng Hunsrik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Schneemann gđ (số nhiều Schneemenner, giảm nhẹ Schneemennche)
Đọc thêm
[sửa]- Boll, Piter Kehoma (2021), “Schneemann”, trong Dicionário Hunsriqueano Riograndense–Português, ấn bản thứ 3 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Bồ Đào Nha), Ivoti: Riograndenser Hunsrickisch
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
- de:Tuyết
- Từ 2 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Mục từ tiếng Hunsrik
- Danh từ tiếng Hunsrik
- Danh từ giống đực tiếng Hunsrik

