Bước tới nội dung

Schweinefleisch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ Schwein (lợn) + Fleisch (thịt). So sánh Silesian East Central German Schweinefleesch, tiếng Anh swineflesh (thịt heo, thịt lợn).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Schweinefleisch gt (mạnh, sinh cách Schweinefleisches hoặc Schweinefleischs, không có số nhiều)

  1. Thịt heo, thịt lợn.

Biến cách

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]