Schwien
Giao diện
Tiếng Hạ Đức Mennonite
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hạ Đức trung đại và tiếng Saxon cổ swīn, từ tiếng German Tây nguyên thủy *swīn.
Danh từ
[sửa]Schwien gt
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ kế thừa từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hạ Đức Mennonite
- Mục từ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Danh từ tiếng Hạ Đức Mennonite
- Danh từ giống trung tiếng Hạ Đức Mennonite
- Từ 1 âm tiết tiếng Hạ Đức Mennonite
- pdt:Lợn