Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Seeadler
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Eesti
Suomi
Français
Frysk
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
Lietuvių
Polski
Slovenčina
Svenska
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:
Seeadler
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:
Seeadler (Art)
Từ nguyên
[
sửa
]
See
(
“
hồ
”
)
+
Adler
(
“
đại bàng
”
)
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈzeːˌʔaːdlɐ/
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Seeadler
Đại bàng
đuôi
trắng
(
Haliaeetus albicilla
)
Đại bàng
biển
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Seeadler
[
giống đực, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
der
Seeadler
die
Seeadler
sinh cách
eines
des
Seeadlers
der
Seeadler
dữ cách
einem
dem
Seeadler
den
Seeadlern
đối cách
einen
den
Seeadler
die
Seeadler
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Seeadler
” in
Duden
online
“
Seeadler
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Đức
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
de:Đại bàng
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Seeadler
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài