Bước tới nội dung

Seeadler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

See (hồ) + Adler (đại bàng)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈzeːˌʔaːdlɐ/
  • Âm thanh (Berlin):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

Seeadler

  1. Đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla)
  2. Đại bàng biển.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Seeadler”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache