Speisesalz
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Speisesalz
Biến cách
[sửa]Biến cách của Speisesalz [giống trung, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | das | Speisesalz | die | Speisesalze |
| sinh cách | eines | des | Speisesalzes | der | Speisesalze |
| dữ cách | einem | dem | Speisesalz, Speisesalze1 | den | Speisesalzen |
| đối cách | ein | das | Speisesalz | die | Speisesalze |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Đọc thêm
[sửa]- “Speisesalz” in Duden online
- “Speisesalz”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Speisesalz” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Speisesalz” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.