Suecia
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
[sửa]Suecia gđ
- Thụy Điển (một quốc gia của Scandinavia, ở Bắc Âu)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Galicia
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
[sửa]Suecia gc
- Thụy Điển (một quốc gia của Scandinavia, ở Bắc Âu)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈsʷe.ki.a/, [ˈs̠ʷɛkiä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈswe.t͡ʃi.a/, [ˈswɛːt͡ʃiä]
Danh từ riêng
[sửa]Suecia gc si (sinh cách Sueciae); biến cách kiểu 1
- (Medieval Latin) Thụy Điển (một quốc gia của Scandinavia, ở Bắc Âu)
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1, chỉ có số ít.
| số ít | |
|---|---|
| danh cách | Suecia |
| sinh cách | Sueciae |
| dữ cách | Sueciae |
| đối cách | Sueciam |
| ly cách | Sueciā |
| hô cách | Suecia |
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Suecia gc
- Thụy Điển (một quốc gia của Scandinavia, ở Bắc Âu)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Trung Nahuatl
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Suecia
- Thụy Điển (một quốc gia của Scandinavia, ở Bắc Âu)
Thể loại:
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ riêng tiếng Asturias
- ast:Thụy Điển
- ast:Quốc gia
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ riêng tiếng Galicia
- gl:Thụy Điển
- gl:Quốc gia
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Latinh
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ riêng tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Medieval Latin
- la:Thụy Điển
- la:Quốc gia
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθja
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθja/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esja
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esja/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha
- es:Thụy Điển
- es:Quốc gia
- Từ ngoại danh tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Trung Nahuatl
- Danh từ riêng tiếng Trung Nahuatl
- nhn:Thụy Điển
- nhn:Quốc gia
