Tabakpflanze
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]Tabakpflanze
Biến cách
[sửa]Biến cách của Tabakpflanze [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Tabakpflanze | die | Tabakpflanzen |
| sinh cách | einer | der | Tabakpflanze | der | Tabakpflanzen |
| dữ cách | einer | der | Tabakpflanze | den | Tabakpflanzen |
| đối cách | eine | die | Tabakpflanze | die | Tabakpflanzen |
Đọc thêm
[sửa]- “Tabakpflanze”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Tabakpflanze” in Duden online
- “Tabakpflanze”, trong Online-Wortschatz-Informationssystem Deutsch (bằng tiếng Đức), Mannheim: Viện nghiên cứu tiếng Đức Leibniz, 2008–
- “Tabakpflanze” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon