Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Teleskop
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
Ελληνικά
English
Euskara
Suomi
Français
Galego
Magyar
Ido
Íslenska
Kurdî
ລາວ
Nederlands
Polski
Русский
Slovenščina
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
teleskop
Wikipedia
tiếng Đức có một bài viết về:
Teleskop
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˌteːləˈskoːp/
(
tiêu chuẩn
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˌtɛlə-/
(
biến thể trong cách nói thông thường
)
Âm thanh
(
Đức
(
Berlin
)
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Teleskop
gt
(
mạnh
,
sinh cách
Teleskops
,
số nhiều
Teleskope
)
Kính viễn vọng
,
kính thiên văn
.
Đồng nghĩa:
Fernglas
,
Fernrohr
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Teleskop
[
giống trung, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
das
Teleskop
die
Teleskope
sinh cách
eines
des
Teleskops
der
Teleskope
dữ cách
einem
dem
Teleskop
den
Teleskopen
đối cách
ein
das
Teleskop
die
Teleskope
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Teleskop
” in
Duden
online
“
Teleskop
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Danh từ giống trung tiếng Đức
de:Thiên văn học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Teleskop
19 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài