Thành viên:Apisite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Wiktionary:Babel
en This user is a native speaker of English.
de-1 Dieser Benutzer hat grundlegende Deutschkenntnisse.
Thành viên Wiktionary theo ngôn ngữ
  • 禽将棋 (Tori Shōgi, hoặc cờ tướng cầm hoặc cờ tướng chim)
  • 槍将棋 (Yari Shōgi, hoặc cờ tướng thương hoặc cờ tướng giáo)
  • hexapawn (hoặc cờ lục tốt hoặc cờ sáu tốt)
  • octopawn (hoặc cờ bát tốt hoặc cờ tám tốt)