Bước tới nội dung

Thể loại:Động từ nhóm サ tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Nhật suru verbs, which includes the irregular verb する (suru, to do) and any compound verbs which end with it.


Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

Trang trong thể loại “Động từ nhóm サ tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 45 trang sau, trên tổng số 45 trang.