Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Bính âm Hán ngữ có chữ số thanh điệu
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
ไทย
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Bính âm Hán ngữ có chữ số thanh điệu”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 250 trang.
(Trang trước) (
Trang sau
)
A
an1
an3
ang4
ao2
B
ba1
bao1
bei4
ben4
bi1
bi3
biao1
biao3
biao4
bo2
bo3
C
can1
cha2
chang2
chao3
chen1
chou2
chu2
chuo2
chuo4
cou4
cu1
D
dan3
dan4
dao3
den4
dian1
dian3
dian4
ding3
duo1
duo2
duo3
duo4
F
fan3
fan4
fei1
fei2
fei3
fei4
feng1
feng2
feng3
feng4
G
gan1
gang1
gong3
gou3
guai1
guai3
guai4
guan1
guan3
guan4
guo2
H
han2
han4
hang2
hong2
hu2
hua1
hua2
hua4
huan1
huo2
huo3
huo4
J
ji1
ji2
ji3
ji4
jian1
jian3
jian4
jiao1
jiao2
jiao3
jiao4
jie1
jie2
jie3
jie4
jin1
jin3
jin4
jing3
jiu4
K
kao1
ken3
kiu4
kong3
kuang4
L
lang4
li3
li4
luo1
luo2
luo3
luo4
M
ma3
mao1
mei3
mei4
men2
mian2
mian3
mian4
mu4
N
nan3
ni3
nian2
niao3
niao4
nuo2
nuo3
nuo4
nüe4
P
piao1
piao2
piao3
piao4
Q
qi1
qi2
qi3
qi4
qia1
qia2
qia3
qia4
qian1
qian2
qian3
qiang4
qiao1
qiao2
qiao3
qiao4
qin3
R
rao4
ri4
ru3
S
san1
sha1
sha3
sha4
shan1
shang3
sheng2
sheng3
sheng4
shou4
shui2
shui3
shui4
si1
si3
si4
T
ta1
tai2
tai3
tai4
ti4
tian1
tou2
W
wei1
wei3
wen2
wo3
X
xiang1
xiang2
xiang3
xiang4
xiao1
xiao2
xiao3
xiao4
xie1
xie2
xie3
xie4
xiong1
xiu4
xue2
xue4
xun2
Y
ya1
yao0
yao5
yao1
yao2
yao3
yao4
ye3
yi3
yi4
yin2
(Trang trước) (
Trang sau
)
Thể loại
:
Bính âm Hán ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Bính âm Hán ngữ có chữ số thanh điệu
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài