Bước tới nội dung

Thể loại:Bộ thủ chữ Hán

Từ điển mở Wiktionary
Bảng bộ thủ chữ Hán (bộ thủ Khang Hi).
1
2
3
4
丿2
5
2
6
2
str
7
8
9
1
10
11
12
13
14
15
16
17
18
3
19
20
21
22
23
24
25
26
1
27
28
29
3
str
30
31
32
33
34
35
36
37
1
38
39
3
40
41
42
43
1
44
45
46
47
2
48
49
2
50
51
52
2
53
广
54
55
56
57
58
1
59
60
4
str
61
2
62
63
2
64
2
65
66
1
67
68
69
70
71
1
72
73
74
1
75
1
76
77
78
1
79
80
2
81
82
83
84
85
1
86
1
87
1
88
89
90
2
91
92
93
1
94
1
5
str
95
96
2
97
98
99
100
101
1
102
5
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
1
114
115
116
117
6
str
118
1
119
120
2
121
122
6
123
124
125
2
126
127
128
129
1
130
1
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
1
141
142
143
144
145
1
146
2
7
str
147
1
148
149
2
150
151
152
153
154
1
155
156
1
157
1
158
159
1
160
161
162
1
163
1
164
165
166
8
str
167
2
168
2
169
1
170
2
171
172
173
174
1
175
9
str
176
1
177
178
1
179
180
181
1
182
1
183
1
184
2
185
186
10
str
187
1
188
189
1
190
191
192
193
194
11
str
195
1
196
1
197
1
198
鹿
199
1
200
12
str
201
1
202
203
1
204
13
str
205
1
206
207
1
208
1
14
str
209
210
2
15
str
211
2
16
str
212
2
213
2
17
str
214
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về:

Số mũ (n) cho biết có n biến thể.

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

Trang trong thể loại “Bộ thủ chữ Hán”

Thể loại này chứa 143 trang sau, trên tổng số 143 trang.