Bước tới nội dung

Thể loại:Bộ thủ chữ Hán

Từ điển mở Wiktionary
Bảng bộ thủ chữ Hán (bộ thủ Khang Hi).
1
一
2
丨
3
丶
4
丿2
5
乙2
6
亅
2
str
7
二
8
亠
9
人1
10
儿
11
入
12
八
13
冂
14
冖
15
冫
16
几
17
凵
18
刀3
19
力
20
勹
21
匕
22
匚
23
匸
24
十
25
卜
26
卩1
27
厂
28
厶
29
又
3
str
30
口
31
囗
32
土
33
士
34
夂
35
夊
36
夕
37
大1
38
女
39
子3
40
宀
41
寸
42
小
43
尢1
44
尸
45
屮
46
山
47
巛2
48
工
49
己2
50
巾
51
干
52
幺2
53
广
54
廴
55
廾
56
弋
57
弓
58
彐1
59
彡
60
彳
4
str
61
心2
62
戈
63
戶2
64
手2
65
支
66
攴1
67
文
68
斗
69
斤
70
方
71
无1
72
日
73
曰
74
月1
75
木1
76
欠
77
止
78
歹1
79
殳
80
毋2
81
比
82
毛
83
氏
84
气
85
水1
86
火1
87
爪1
88
父
89
爻
90
爿2
91
片
92
牙
93
牛1
94
犬1
5
str
95
玄
96
玉2
97
瓜
98
瓦
99
甘
100
生
101
用1
102
田5
103
疋
104
疒
105
癶
106
白
107
皮
108
皿
109
目
110
矛
111
矢
112
石
113
示1
114
禸
115
禾
116
穴
117
立
6
str
118
竹1
119
米
120
糸2
121
缶
122
网6
123
羊
124
羽
125
老2
126
而
127
耒
128
耳
129
聿1
130
肉1
131
臣
132
自
133
至
134
臼
135
舌
136
舛
137
舟
138
艮
139
色
140
艸1
141
虍
142
虫
143
血
144
行
145
衣1
146
襾2
7
str
147
見1
148
角
149
言2
150
谷
151
豆
152
豕
153
豸
154
貝1
155
赤
156
走1
157
足1
158
身
159
車1
160
辛
161
辰
162
辵1
163
邑1
164
酉
165
釆
166
里
8
str
167
金2
168
長2
169
門1
170
阜2
171
隶
172
隹
173
雨
174
靑1
175
非
9
str
176
面1
177
革
178
韋1
179
韭
180
音
181
頁1
182
風1
183
飛1
184
食2
185
首
186
香
10
str
187
馬1
188
骨
189
高1
190
髟
191
鬥
192
鬯
193
鬲
194
鬼
11
str
195
魚1
196
鳥1
197
鹵1
198
鹿
199
麥1
200
麻
12
str
201
黃1
202
黍
203
黑1
204
黹
13
str
205
黽1
206
鼎
207
鼓1
208
鼠1
14
str
209
鼻
210
齊2
15
str
211
齒2
16
str
212
龍2
213
龜2
17
str
214
龠
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về:

Số mũ (n) cho biết có n biến thể.

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

↳

Trang trong thể loại “Bộ thủ chữ Hán”

Thể loại này chứa 148 trang sau, trên tổng số 148 trang.