Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Pháp
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
| Trang cũ nhất: |
Danh từ đếm được tiếng Pháp là những danh từ có thể đếm được, có thể sử dụng với số đếm hoặc mạo từ liền trước với từ đó.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Trang trong thể loại “Danh từ đếm được tiếng Pháp”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 294 trang.
(Trang trước) (Trang sau)6
A
- abâtardissement
- abatée
- abdomen
- Abitibienne
- ablution
- abnégation
- abri-sous-roche
- abrogateur
- absorption
- abus
- accoudoir
- achondroplasie
- acidification
- acrobate
- acromion
- actinolite
- actuaire
- adoration
- agami
- agha
- agriculteur
- aide-comptable
- aisance
- alcoolisme
- algèbre
- aliment
- allant
- allène
- amas
- amélioration
- Amérique
- amitié
- ampèremètre
- amphore
- ananas
- angelus
- ani
- animation
- Annamite
- antalgique
- anthropologiste
- anticommuniste
- aquarium
- arbitragiste
- article scientifique
- assassine
- astronomie
- athérosclérose
- automatisme
- automne
- avion
- azotémie