Thể loại:Danh từ có loại từ tiếng Việt
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
| Trang cũ nhất:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
tiếng Việt nouns organized by the classifier they are used with.
Thể loại con
Thể loại này có 43 thể loại con sau, trên tổng số 43 thể loại con.
A
B
- Danh từ có loại từ bộ tiếng Việt (5 tr.)
C
- Danh từ có loại từ cái tiếng Việt (72 tr.)
- Danh từ có loại từ cây tiếng Việt (53 tr.)
- Danh từ có loại từ chiếc tiếng Việt (50 tr.)
- Danh từ có loại từ con tiếng Việt (116 tr.)
- Danh từ có loại từ củ tiếng Việt (8 tr.)
D
G
- Danh từ có loại từ gã tiếng Việt (1 tr.)
H
K
- Danh từ có loại từ kẻ tiếng Việt (3 tr.)
L
- Danh từ có loại từ lá tiếng Việt (2 tr.)
N
- Danh từ có loại từ người tiếng Việt (11 tr.)
Q
- Danh từ có loại từ quả tiếng Việt (28 tr.)
T
- Danh từ có loại từ tờ tiếng Việt (1 tr.)
- Danh từ có loại từ trái tiếng Việt (27 tr.)
V
- Danh từ có loại từ vị tiếng Việt (4 tr.)