Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Tây Ban Nha Danh từ of masculine gender, i.e. belonging to a gender category that contains (among other things) male beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha”

Thể loại này chứa 142 trang sau, trên tổng số 142 trang.