Thể loại:Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
| Trang cũ nhất: |
tiếng Tây Ban Nha Danh từ of masculine gender, i.e. belonging to a gender category that contains (among other things) male beings.
Trang trong thể loại “Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha”
Thể loại này chứa 142 trang sau, trên tổng số 142 trang.
A
- abaá
- abad
- abortón
- abotargamiento
- accidente cerebrovascular
- acebibe
- acebo
- achichinque
- ácido acrílico
- ácido adípico
- ácido aldónico
- ácido aminobutírico
- ácido fumárico
- ácido sulfónico
- ácido valproico
- acolchamiento
- activo fijo
- actor de doblaje
- adamante
- aeropuerto
- afrikáans
- aga
- ahorro
- amarillo
- amigo
- atentado
- azul