Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống đực tiếng Ukraina

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Ukraina Danh từ of masculine gender, i.e. belonging to a gender category that contains (among other things) male beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống đực tiếng Ukraina”

Thể loại này chứa 18 trang sau, trên tổng số 18 trang.