Thể loại:Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Danh từ thuộc giống cái trong tiếng Tây Ban Nha, tức phạm trù giống bao gồm các thực thể sống mang giới tính cái hoặc các đối tượng khác được quy ước theo giống cái.
Trang trong thể loại “Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha”
Thể loại này chứa 129 trang sau, trên tổng số 129 trang.
A
- a
- abacora
- abeja
- abeja de miel
- abeja machiega
- abejita
- aberración esférica
- aceleración
- achacacheña
- achicadura
- achichincle
- achichinque
- achira
- acidificación
- aclamación
- aclimatación
- acomodación
- acondroplasia
- aconfesionalidad
- acordeonera
- acordeonista
- acrecencia
- acreción
- acreditación
- acróbata
- acromegalia
- activación
- actualidad
- acuacultura
- acuaporina
- acudiente
- acuicultura
- agramontina
- agua
- agua bendita
- agua de coco
- anafrodisia
- apócema
- araña
- aula