Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống cái tiếng Tsamai

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Tsamai Danh từ of feminine gender, i.e. belonging to a gender category that contains (among other things) female beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống cái tiếng Tsamai”

Thể loại này chứa 2 trang sau, trên tổng số 2 trang.