Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống trung tiếng Hạ Đức Mennonite

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Hạ Đức Mennonite Danh từ of neuter gender, i.e. belonging to a gender category that does not usually contain male or female beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống trung tiếng Hạ Đức Mennonite”

Thể loại này chứa 3 trang sau, trên tổng số 3 trang.