Thể loại:Danh từ riêng theo ngôn ngữ
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
| Trang cũ nhất:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
Thể loại này gồm liệt kê các mục từ về danh từ riêng ngôn ngữ cụ thể là tên của một người hay thực thể nào đó.
Đây là một thể loại chung. Nó không chứa bất kỳ mục từ từ điển nào, mà chỉ chứa các thể loại theo ngôn ngữ cụ thể, các thể loại này chứa các trang thích hợp trong một ngôn ngữ nhất định.
Thể loại con
Thể loại này có 146 thể loại con sau, trên tổng số 146 thể loại con.
D
- Danh từ riêng tiếng Oirat (2 tr.)
- Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ (3.432 tr.)
Đ
- Danh từ riêng đa ngữ (67 tr.)
Q
- Danh từ riêng tiếng Quảng Lâm (3 tr.)
T
- Danh từ riêng tiếng Abkhaz (72 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Aceh (24 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Afrikaans (19 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ả Rập (40 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ả Rập Juba (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Armenia (19 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Asturias (9 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bạch Nam (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bạch Trung (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ba Lan (17 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Baloch (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bashkir (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ba Tư (7 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bengal (7 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bhumij (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bih (12 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bit (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bồ Đào Nha (28 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bondo (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bố Y (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bukhara (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bulgari (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Bunun (38 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Buryat (12 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Catalan (17 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Cayuga (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Cebu (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Chaura (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Chăm Tây (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Chu Ru (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Cia-Cia (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Dzongkha (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Đông Hương (15 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Đức (37 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Estonia (16 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Fiji (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Gia Rai (47 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Gruzia (8 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Hà Lan (21 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Hà Nhì (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Hindi (10 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ho (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Hy Lạp (16 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Iceland (6 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Indonesia (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ingria (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Inuktitut (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Jru' (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Juang (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Juray (12 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Kanakanavu (32 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Kannada (7 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Kazakh (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Khamyang (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Kharia (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Khmer (33 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Koda (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Konso (6 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Korku (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Kumyk (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Lào (14 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Litva (15 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Lự (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Malta (5 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Mangas (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương (89 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Miến Điện (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Miyako (7 tr.)
- Danh từ riêng tiếng M'Nông Trung (14 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Mông Cổ (328 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Mundari (25 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Nauru (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Nga (26 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Nhật (2.108 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Norman (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Occitan (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Pangasinan (20 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Parauk (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Pháp (61 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông (156 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Quốc tế ngữ (11 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Rukai (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Rumani (16 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Saaroa (36 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Salar (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Santal (25 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Scots (6 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Séc (27 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Sindh (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Sinhala (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Siraya (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Siwi (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Slovak (10 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Sô (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tahiti (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tamil (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tày (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tây Tạng (10 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Telugu (18 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Temiar (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Teressa (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Thái (31 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Thái Đen (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Thổ Gia Bắc (10 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Thổ Gia Nam (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Thụy Điển cổ (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tobi (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tofa (3 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tráng Nông (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Triều Tiên (43 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Trung Nahuatl (11 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Tsou (24 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Turk Khorezm (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Turkmen (15 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Uzbek (17 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Võro (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Wales (4 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Wallis (1 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Xơ Đăng (7 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ý (27 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Zaiwa (3 tr.)