Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Danh từ tiếng Kalanguya
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
ဘာသာမန်
Nederlands
Português
Tagalog
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Kalanguya”
Thể loại này chứa 64 trang sau, trên tổng số 64 trang.
A
abong
agat
aghapa
ahin
alad
alimondo
alwang
amo
apangat
apo
B
bado
bagang
bagilat
balitok
banga
bata
batin
bitil
buklow
bulan
buwak
D
danum
dilag
E
eltey
G
galumot
gatas
gayyem
gimongngan
gitara
H
habhabong
hubil
I
ikdog
itlog
K
kalugong
kape
kiwet
L
langit
langka
lati
laya
libdo
M
mangga
mata
N
nanang
niyog
nuwang
P
panga
pangal
permiso
pilak
pilay
puho
pungan
T
taklay
tamil
tapok
tatang
timba
tinapay
tinidor
tulbak
U
udan
uling
upa
Thể loại
:
Danh từ
Mục từ tiếng Kalanguya
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Danh từ tiếng Kalanguya
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài