Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Danh từ tiếng M'Nông Đông
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
Kurdî
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng M'Nông Đông”
Thể loại này chứa 125 trang sau, trên tổng số 125 trang.
A
ara
B
ba
bap
bar yuê
bat
bêh
bhŭl
bla
boh
bok
bôk
brêč
bri
briêng kung kang
bŭng
C
čal
čhum ao
D
dak
dak sĭ
dôk
G
gar
găr
gong
H
ha
hih
huê
I
iêr
J
jăng
ju
jư̆l
K
ka
kao
kay
kăm
khe
khŭng
kiek
ko
kôp
krong
ku kơi
kuon
L
lau
luông
M
mah
mañ
may
măč
măng
măt
mâo
mham
mi tlau
mih
môh
N
na
nar
nay
năm
năn
năr
ndrôk
ndrơng wơng
ndrŭng
ndư̆l
ne
nêh
nhôl
nieh
nriêng
ñuê ư̆ñ
O
oh
P
pai
pal
pang jăng
pang ti
phay
piet
piêng
ple
ple boh dung
ple cam
ple nuih
ple pueh
pliêr
pơm
prit
prueč
puh
R
reh
rôh
S
sai
sao
say
si
sik
sing nik
sŏk
su trôñ
sư̆m
T
tau
tăp
tăr
teh
ti
tiêng
ting
ting krông
ting nik
tla
tlơ tlau
tlơm
toh
tôr
tơm blu
tơm jhi
tơm reh
trôk
trông
tuk
U
u-ur
ur
Ư
ư̆ñ
Y
yo
yôk
Thể loại
:
Danh từ
Mục từ tiếng M'Nông Đông
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Danh từ tiếng M'Nông Đông
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài