Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Họ tiếng Nhật
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Ελληνικά
English
Français
日本語
Kurdî
ဘာသာမန်
සිංහල
Српски / srpski
Tagalog
Türkçe
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Họ tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 358 trang.
(Trang trước) (
Trang sau
)
あ
阿井
愛内
相内
相生
あいか
哀川
愛川
愛河
相木
藍希
相崎
愛沢
愛嶋
相島
会田
會田
愛野
会乃谷
会之谷
相之谷
青井
青島
青松
青森
明石
赤名
あかね
赤穂
赤堀
あかまつ
赤松
秋田
穐田
あきなり
淳成
あきみつ
秋光
秋元
秋本
飽本
秋谷
阿久沢
浅尾
浅岡
朝倉
浅野
朝日奈
安座間
芦田
足立
厚澤
穴久保
我孫子
棈松
あべまつ
阿満
あやせ
綾瀬
荒川
荒木
有田
有馬
阿波
い
飯沼
飯田
飯塚
伊木
池田
池永
誘宵
石井
石岡
石垣
石黒
伊豆
板橋
一ノ瀬
一宮
犬飼
犬養
犬塚
犬山
いのうえ
井上
伊原
茨木
今村
岩倉
岩佐
岩手
岩永
岩堀
う
上田
烏賀陽
宇都宮
瓜生
え
江戸川
お
老川
老沼
大川
大谷
岡崎
岡本
沖永
小山内
小野
か
加賀
かずいえ
かずと
かずみ
華月
勝間田
勘解由小路
かでのこうじ
神奈川
香春
釜足
亀山
川口
川越
神崎
き
金原
く
草彅
くさなぎ
久保川
窪園
熊野
栗原
来栖
黑川
黒川
こ
高山
古賀
五島
駒井
小松
五味
小宮
さ
坂井
坂田
篠原
佐藤
三小
山王丸
し
実相寺
信夫
四宮
渋谷
上甲
庄原
新藤
進藤
す
末永
すみ
すもと
駿河
諏訪
諏訪部
そ
相馬
た
たかお
高尾
高島
小鳥遊
高梨
たかはし
高松
田川
たき
田木
茶木
武智
竹原
武宮
館田
田辺
種子島
田原
ち
力石
千葉
茶屋道
ちよ
つ
津田
鶴岡
て
伝法谷
と
藤山
とくがわ
徳永
土佐
戸松
富岡
友枝
鳥井
鳥居
な
中居
長久保
なかしま
なかじま
仲宗根
成宮
に
西窪
(Trang trước) (
Trang sau
)
Thể loại
:
Tên tiếng Nhật
Tên họ theo ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Họ tiếng Nhật
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài