Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Kyūjitai tiếng Nhật
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
한국어
ဘာသာမန်
සිංහල
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Kyūjitai tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 406 trang.
(Trang trước) (
Trang sau
)
あ
アーク燈
合い緣奇緣
合緣奇緣
相緣機緣
亞唯華
愛新覺羅
會津坂下
會乃谷
會之谷
會う
靑い
亞歐
靑森縣
靑森市
惡天候
惡人
厚澤部
阿戶
アボガドロ定數
綾瀨
亞由子
安結實
アラブ首長國連邦
亞莉紗
い
以緖
伊緖
依櫻
衣緖
氣美
衣錦の榮
伊豆の國
一樣分布
一國二制度
一將功成りて萬骨枯る
絲數
茨城縣
禮やか
イラン・イスラム共和國
岩手縣
陰莖
う
內ら
羽美惠
羽美繪
え
英五郞
江戶川
可愛嶽
瑛實
圓實子
延實子
惠實子
惠美子
愛實子
慧實子
會實子
枝實子
榮實子
江實子
瑛實子
穫實子
繪實子
英實子
詠實子
惠利伽
惠梨香
惠里加
惠里香
繪理佳
繪里加
榮理子
繪里子
惠里奈
繪理菜
繪里奈
繪里菜
惠令奈
お
沖繩語
大佛
晚い
遲い
お姫樣
お姫樣だっこ
溫泉卵
か
回顧錄
回想錄
化學式
化學兵器
化學方程式
核戰爭
嶽人
神樂草
神樂女
缺片
花實
和惠
數雄
數間
假說
假想機械
數える
片假名
勝太郞
株主權
嘉實子
郁實子
顏映し
寬骨
簡單
歡談
嵌頓包莖
觀葉植物
き
喜一郞
義一郞
黃色い
氣がふれる
氣が狂れる
氣が觸れる
菊太郞
氣の毒
喜八郞
企實子
伎實子
吉實子
君實子
喜實子
妃實子
季實子
己實子
希實子
龜實子
恭一郞
共產主義
淨孝
淸孝
淸隆
謹一郞
琴棋書畫
金次郞
く
口に蜜あり腹に劍あり
國雄
國五郞
國俊
邦廣
グレートブリテン及び北アイルランド連合王國
黑毛
軍事政權
け
惠一
圭一郞
鷄群の一鶴
慶三郞
啓次郞
螢雪の功
血液腦關門
硏一
健一郞
元號
源五右衞門
硏鑽
原子爆彈
顯彰
健四郞
憲二郞
憲次郞
謙二郞
謙次郞
謙治郞
賢二郞
健太郞
賢太郞
こ
戀に上下の隔てなし
戀は盲目
宏一郞
幸一郞
康一郞
黃河
恆貴
虹氣
鑛二
光四郞
光治郞
公二郞
厚治郞
恆太
光太郞
功太郞
孝太郞
小太郞
幸太郞
康太郞
浩太郞
耕太郞
誇太郞
鼓太郞
鄕に入っては鄕に從え
港灣
港灣都市
語學學校
國際化
古植物學
國主
轉ぶ
(Trang trước) (
Trang sau
)
Thể loại
:
Dạng lỗi thời tiếng Nhật
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Kyūjitai tiếng Nhật
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài