Thể loại:Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Sino-Vietnamese words whose equivalent Chinese-origin word does not exist.
This category is added by {{vi-etym-sino}} when the concatenation of the specified Chinese components does not form a term that currently exists.
Mục lục: Đầu – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
|
Trang trong thể loại “Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 3.155 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- A Di Đà
- A Di Đà Phật
- a hộ
- á nhân
- Á Tế Á
- á thần
- a tòng
- ác chiến
- ác độc
- ác đức
- ác liệt
- ác mộng
- ác nghiệt
- ác quỷ
- ái ân
- ái khanh
- ái lực
- ái nam ái nữ
- ám ảnh
- ám chỉ
- ảm đạm
- ám hại
- am hiểu
- ám hiệu
- ám sát
- ám tả
- ám thị
- an ninh
- an phận
- án phí
- an táng
- an tâm
- an thần
- an tức hương
- anh dũng
- anh đào
- anh hùng
- anh hùng mạt lộ
- ảnh hưởng
- anh linh
- anh tài
- anh thư
- ánh xạ
- ảo giác
- áp bức
- áp dụng
- áp đảo
- áp giải
- áp kế
- áp lực
- áp suất
- áp tải
Â
- âm ba
- âm binh
- âm dung
- âm dương
- âm đạo
- âm điệu
- âm hạch
- âm hộ
- âm hồn
- âm hưởng
- âm lịch
- âm lượng
- âm mưu
- âm phủ
- âm sắc
- âm thịnh dương suy
- ẩm thực
- âm tiết
- âm vật
- âm vị
- ân ái
- ân cần
- ẩn dật
- ấn định
- ấn hành
- ân hận
- ân huệ
- ấn loát
- ân nghĩa
- ân nhi
- ân oán
- ẩn số
- ân thưởng
- ân xá
- Ất Sửu
- ấu chủ
- Âu Cơ
- ẩu đả
- ấu trĩ
- ấu trùng
- ấu xung
B
- bá chủ
- ba đào
- bá đạo
- ba kích
- Bà La Môn
- bá quyền
- bá tước
- bác ái
- bạc hà
- bác học
- bạc nhược
- bạch cầu
- bách chiến bách thắng
- bách diệp
- bạch dương
- bạch đàn
- bạch kim
- bạch nhật
- bách thảo
- bách tính
- bạch tuyết
- bại lộ
- bái phục
- bài tiết
- bài trừ
- bại vong
- bài xích
- ban bố
- bán cầu
- bản chất
- bán công khai
- ban đầu
- bản địa
- bản đồ
- bàn giao
- ban hành
- bán kết
- bán kính
- bản lĩnh
- bản năng
- bán nguyệt
- ban phát
- bản sắc
- bản thân
- bán thần
- ban thưởng
- bản tính
- bản xứ
- bang giao
- bàng hệ
- bàng hoàng
- bàng quan
- bàng quang
- bang trợ
- bành trướng
- bạo bệnh
- bảo bối
- báo cáo
- bảo chứng
- bao dung
- bảo đảm
- báo động
- bạo động
- bạo hành
- bảo hiểm
- bảo hộ
- bao la
- bạo lực
- bảo mật
- bào ngư
- bảo quản
- bao quát
- bảo toàn
- bảo trì
- bảo trợ
- bao tử
- bát âm
- bát quái
- bát-nhã
- Bắc Âu
- Bắc Ninh
- bằng chứng
- bẩm sinh
- bẩm tính
- bần tiện
- bất an
- bất bại
- bất biến
- bất bình
- bất cẩn
- bất cập
- bất cập vật
- bất chính
- bất công
- bất đắc chí
- bất đắc dĩ
- bất định
- bất đồ
- bất đồng
- bất động
- bất hạnh
- bất hảo
- bất hợp pháp
- bất hủ
- bất lợi
- bất lực
- bất mãn