Thể loại:Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
| Trang cũ nhất: |
Sino-Vietnamese words whose equivalent Chinese-origin word does not exist.
This category is added by {{vi-etym-sino}} when the concatenation of the specified Chinese components does not form a term that currently exists.
| Mục lục: Đầu – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y |
Trang trong thể loại “Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 1.224 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
Â
B
- ba đào
- bá đạo
- bá quyền
- bạc nhược
- bại lộ
- bài trừ
- bại vong
- bài xích
- ban bố
- bản chất
- ban hành
- bán nguyệt
- bản sắc
- bán thần
- ban thưởng
- bang giao
- bàng quang
- bang trợ
- bạo bệnh
- bao la
- bảo mật
- bào ngư
- bảo quản
- bao quát
- bảo trợ
- bát quái
- Bắc Ninh
- bất an
- bất bại
- bất bình
- bất cẩn
- bất cập vật
- bất đồng
- bất động
- bất hủ
- bất lợi
- bất tiện
- bế mạc
- bế tắc
- bị chú
- bí quyết
- bi tráng
- biến cách
- biến cố
- biến động
- biện minh
- biện pháp
- biệt tài
- biểu hiện
- biểu lộ
- biểu tình
- Bình Chánh
- bình chú
- Bính Dần
- bình dị
- bình đẳng
- binh khí
- bình luận
- binh lực
- binh pháp
- bình thường
- bình tĩnh
- bổ chính
- bổ dưỡng
- bổ sung
- bố trí
- bồi dưỡng
- bồi thường
- bút pháp
- bưu chính viễn thông
- bưu điện
C
- cá nhân
- ca tụng
- cả và
- cách thức
- cải cách
- cải tạo
- cải tiến
- cai trị
- cam kết
- cam thảo
- cảm tử
- cảm xúc
- can đảm
- can liên
- cảnh cáo
- cảnh ngộ
- canh tác
- cảo bản
- cáo giác
- Cao Hùng
- Cao Miên
- cao nguyên
- cao nhã
- cao quý
- cao rao
- cao thượng
- cao vọng
- cát tường
- căn bệnh
- cấm cố
- cầm quyền
- cần cù
- cần kiệm
- cần thiết
- cẩn trọng
- cấp thiết
- cập vật
- cầu nguyện
- cấu tạo
- cẩu thả
- câu thúc
- cầu tự
- chân tình
- chấp hành
- chế độ
- chỉ đạo
- chỉ huy
- chí khí
- chi phí
- chi phối
- chỉ trích
- Chiêm Thành
- chiến hào
- chiếu cố
- chiếu dụ
- chiêu đãi
- chinh phu
- chính tả
- chỉnh tề
- chú dẫn
- chủ khảo
- chủ mưu
- chủ quyền
- chú trọng
- chủ trương
- chú ý
- chuẩn bị
- chúc thư
- chuyên cần
- chuyển giao
- chư hầu
- chức danh
- chức nghiệp
- chức trách
- chức vị
- chức vụ
- chứng nhân
- chương trình
- cổ động
- cổ lỗ
- cổ ngữ
- cô nhi
- cô nhi viện
- cổ văn
- côn trùng
- công bố
- công cụ
- công danh
- công dân
- công dụng