Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Anh inflected forms of other lemmas, categorized by their part of speech.
- Thể loại:Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh: danh từ tiếng Anh được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái danh từ riêng tiếng Anh: danh từ riêng tiếng Anh được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh: động từ tiếng Anh được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Danh từ tiếng Anh: tiếng Anh danh từ.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Anh: tiếng Anh danh từ riêng.
- Thể loại:Phó từ tiếng Anh: tiếng Anh phó từ.
- Thể loại:Tính từ tiếng Anh: tiếng Anh tính từ.
- Thể loại:Đại từ tiếng Anh: tiếng Anh đại từ.
- Thể loại:Động từ tiếng Anh: tiếng Anh động từ.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
B
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh (4.944 tr.)
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh (5.665 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 10.701 trang.
(Trang trước) (Trang sau)&
%
0
4
A
- Aagaards
- aardvarks
- aasvogels
- abaci
- abacists
- abacs
- abacuses
- abadas
- abaddons
- abaisses
- abalienations
- abalones
- abandoned
- abandoners
- abandoneth
- abandoning
- abandonings
- abandonments
- abandons
- abarticulations
- abased
- abasements
- abases
- abashed
- abashes
- abashing
- abashments
- abasing
- abassis
- abatages
- abatees
- abatements
- abates
- abating
- abattoirs
- abayas
- abbreviates
- abbreviating
- abbreviations
- abbreviators
- abbrs
- abbrs.
- ABC books
- ABCs
- abdicants
- abdicated
- abdicates
- abdicating
- abdications
- abdicators
- abdomens
- abdomina
- abdominals
- abducting
- abductores
- abductors
- abducts
- abecedarians
- abelianised
- abelianises
- abelianising
- aberrations
- abets
- abetting
- abettings
- abettors
- abhorring
- abhors
- abiders
- abilities
- abjecter
- abjures
- abjuring
- abler
- abnegates
- abnegating
- abnegations
- abogados
- abolishes
- abolishing
- abolitionised
- abolitionises
- abolitionising
- abominates
- abominating
- abords
- aboriginals
- abortifacients
- aborting
- abortionists
- abortions
- abortivenesses
- abortoria
- aborts
- abounding
- abounds
- abracadabras
- abrades
- abrading
- abras
- abrazos
- abridgements
- abridges
- abridging
- abrogates
- abrogating
- abrupter
- abruptnesses
- abscissae
- abscissæ
- abscissas
- abscisses
- absconders
- absconding
- absconds
- abseiling
- abseils
- absences
- absenters
- absenting
- absents
- absides
- absinths
- absoluter
- absolute values
- absolvers
- absorbing
- absorbs
- absorptions
- abstaining
- abstains
- abstract data types
- abstracter
- abstracting
- abstractions
- abstract nouns
- abstracts
- abstruser
- absurder
- abulias
- abundances
- abusers
- abuses
- abusing
- abutments
- abuts
- abutters
- abutting
- abyed
- abysms
- acacias
- academes
- academicians
- academies
- accedes
- acceding
- accelerates
- accelerating
- acceleratings
- accelerations
- accelerators
- accelerometers
- accenting
- accentors
- accents
- accentuates
- accentuating
- accentuators
- acceptabilities
- acceptances
- acceptors
- accepts
- accessaries
- accessibilities
- accidents
- acclimates