Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Asturias inflected forms of other lemmas, categorized by their part of speech.
- Thể loại:Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias: danh từ tiếng Asturias được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái tính từ tiếng Asturias: tính từ tiếng Asturias được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Asturias: động từ tiếng Asturias được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Danh từ tiếng Asturias: tiếng Asturias danh từ.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Asturias: tiếng Asturias danh từ riêng.
- Thể loại:Phân từ tiếng Asturias: tiếng Asturias phân từ.
- Thể loại:Tính từ tiếng Asturias: tiếng Asturias tính từ.
- Thể loại:Động từ tiếng Asturias: tiếng Asturias động từ.
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
B
Trang trong thể loại “Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias”
Thể loại này chứa 136 trang sau, trên tổng số 136 trang.
A
- abandonando
- abanicos
- abdomes
- abecedarios
- abetos
- abiertos
- abogaos
- abolan
- aboli
- abreviatures
- abrigos
- abusos
- acebos
- aceites
- acentos
- acentos agudos
- acepciones
- aceros
- ácidos
- acrónimos
- activos
- actores
- acuarios
- acueductos
- acuerdos
- aguyes
- algoritmos
- alta
- altores
- amala
- amigos
- amigues
- anda
- andorranes
- anfibios
- aniellos
- arios
- avere
- averé