Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Latvia inflected forms of other lemmas, categorized by their part of speech.
- Thể loại:Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia: danh từ tiếng Latvia được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái tính từ tiếng Latvia: tính từ tiếng Latvia được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Latvia: động từ tiếng Latvia được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Danh từ tiếng Latvia: tiếng Latvia danh từ.
- Thể loại:Tính từ tiếng Latvia: tiếng Latvia tính từ.
- Thể loại:Động từ tiếng Latvia: tiếng Latvia động từ.
| Mục lục: Đầu – A Ā B C Č D E Ē F G Ģ H I Ī J K Ķ L Ļ M N Ņ O P R S Š T U Ū V Z Ž |
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
B
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia (362 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 438 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- abakam
- abakā
- abaki
- abakos
- abaku
- abašu
- abata
- abatā
- abates
- abatē
- abatēm
- abatijā
- abažūru
- abažūrus
- abortos
- absolūtistei
- absolūtistes
- absolūtistē
- absolūtistēm
- absolūtistēs
- absolūtisti
- absolūtistu
- abstraktākajam
- abstraktākajām
- abstraktākas
- abstraktākās
- acu
- adi
- adu
- adverbi
- agra
- agrus
- aitai
- aitas
- aitā
- aitām
- aitās
- aitu
- akas
- akācijai
- akācijas
- akācijā
- akācijām
- akācijās
- akāciju
- akmeni
- akmenim
- akmenī
- akmeņi
- akmeņiem
- akmeņos
- akmeņu
- akmeņus
- aku
- akvedukta
- akveduktā
- alu
- alū
- Alūksnei
- Alūksnes
- Alūksnē
- Alūksni
- aļģēm
- aļģēs
- aļģu
- amuleta
- amuletam
- amuletā
- amuleti
- amuletiem
- amuletos
- amuletu
- amuletus
- anagrammas
- apini
- apinim
- apinī
- apiņa
- apiņi
- apiņiem
- apiņos
- apiņu
- apiņus
- apīņa
- apīņi
- ar
- Arābijai
- Arābijas
- Arābijā
- Arābiju
- arkas
- aronijas
- aronijām
- aronijās
- aru
- astronomijai
- atoma
- atomi
- atomiem
- atomu
- audziet
- auga
- augai
- augi
- augsi
- augu
- augusta
- augusti
- augustus
- auta
- autobusa
- autobusam
- autobusā
- autobusi
- autobusiem
- autobusos
- autobusu
- autobusus
- autu
- avenei
- avenes
- avenē
- avenēm
- avenēs
- aveni
- aveņu
- ābeces
- ābecēs
B
- badam
- badastreik
- badastreika
- badastreikam
- badastreikā
- badastreiki
- badastreikiem
- badastreikos
- badastreiku
- badastreikus
- balta
- baltas
- baltos
- baltvīn
- baltvīna
- baltvīnam
- baltvīnā
- baltvīni
- baltvīniem
- baltvīnos
- baltvīnu
- baltvīnus
- banān
- banāna
- banānai
- banānam
- banānas
- banānā
- banānās
- banāni
- banāniem
- banānos
- banānu
- banānus
- bari
- baru
- bārī
- bēniņiem
- bēniņos
- bēniņu
- bēniņus
- blusai
- blusas
- blusām
- blusu
- boli
- bulgāriskas
- bulgāriskā
- burkān
- burkāna
- burkānam
- burkānā
- burkāni
- burkāniem
- burkānos
- burkānu
- burkānus