Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật inflected forms of other lemmas, categorized by their part of speech.
- Thể loại:Biến thể hình thái tính từ tiếng Nhật: tính từ tiếng Nhật được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Nhật: động từ tiếng Nhật được chia để thể hiện quan hệ ngữ pháp khác dạng cơ bản.
- Thể loại:Danh từ tiếng Nhật: tiếng Nhật danh từ.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Nhật: tiếng Nhật danh từ riêng.
- Thể loại:Latinh hóa tiếng Nhật: tiếng Nhật terms transliterated into the Latin alphabet.
- Thể loại:Phó từ tiếng Nhật: tiếng Nhật phó từ.
- Thể loại:Tính từ tiếng Nhật: tiếng Nhật tính từ.
- Thể loại:Đại từ tiếng Nhật: tiếng Nhật đại từ.
- Thể loại:Động từ tiếng Nhật: tiếng Nhật động từ.
Mục lục: Đầu
|
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
B
L
- Latinh hóa tiếng Nhật (1.152 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 1.182 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- ā
- ā ieba kō iu
- ā iu
- a-bi-ra-un-ken
- a-bi-ra-un-ken sowaka
- A-shi
- Aako
- aba
- Ābādān
- abaku
- abata mo ekubo
- abekkuhōmuran
- Abematsu
- Abenomikusu
- Aberu
- Abiko
- Abishinia jakkaru
- Abogadoro sū
- Abogadoro teisū
- abumikotsukin
- aburaage
- aburāge
- Aburahamu
- aburahaya
- aburamomo
- achikochi
- achira
- achirakochira
- āchisuto
- adaputā
- ado
- adyū
- āfenpinshā
- afin henkan
- Afugan
- Afuganisutan
- afuredasu
- Afurika
- agameru
- agarisagari
- agohige
- agohige azarashi
- ahegao
- ahisan
- Ai
- Āi
- ai rabu yū
- aiai
- Aichi-ken
- aichō
- aidagara
- aidentiti
- aidoringu sutoppu
- aidoru
- aienkien
- aigasa
- aigo
- aihōru
- aiireta
- Aijima
- Aika
- Aikawa
- aiko
- Aiko
- Aimi
- aipī adoresu
- airurandogo
- Aishima
- Aishinkakura
- aishō
- aiso
- aisō
- aisu
- aisu kurīmu
- aita
- aitai
- Aiuchi
- aka
- akabudōshu
- akamatsu
- Akamatsu
- Akana
- akane
- Akarui Kitachōsen
- akashingō
- Akazukin
- akebonoiro
- akemashite
- akemashite omedetō
- Akifumi
- Akihiko
- Akihiro
- Akihito
- akikan
- Akikazu
- Akimasa
- Akimitsu
- Akimoto
- Akinami
- Akinari
- Akinobu
- Akio
- Akishige
- Akiteru
- Akitoshi
- Akitsune
- Akiya
- Akiyoshi
- Akiyuki
- Āko
- aku
- āku tō
- akutenkō
- ākutō
- akuun
- Akuzawa
- Ama
- amadera
- amagasa
- Amagasaki
- amaki
- amaru
- ame
- amerika
- Amiko
- Amon
- amu
- An
- anaguma
- anime
- anko
- anta
- Aoi
- Aomatsu
- aomidori
- Aoshima
- aoshingō
- aoyama
- Aoyama
- araburu
- arigato
- Arihito
- Arika
- Arinobu
- aru
- asa-ichi
- Asahina
- asaichi
- Asamiko
- Asano
- asate
- asebo
- asechiren
- asoshiēshon futtobōru
- Assabu
- Asuka Kiyomihara Ritsuryō
- atamadakagata
- Atami
- ato
- atomu
- Atsuhiro
- Atsumi
- atsumorisō
- Atsunori
- Atsushi
- Atsutoshi
- Atsuya
- Atsuyoshi
- Ayahito
- Ayuko
- Ayumiko
- azarashi
- Azuki