Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
日本語
ဘာသာမန်
Српски / srpski
Türkçe
中文
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại”
Thể loại này chứa 74 trang sau, trên tổng số 74 trang.
A
阿爾及利亞
阿比西尼亞
阿勒頗
B
白俄羅斯語
北朝鮮
吡咯離胺酸
C
禪那
䍎
D
地質
E
俄國人
俄羅斯人
2019冠狀病毒病
俄語
F
法國大革命
衯
G
根室
冠狀病毒
孤寂
H
黑
J
角
緝捕
擊落
幾內亞比紹
K
卡
L
阞
憐香惜玉
鸞鳳和鳴
N
糑
P
頨
皮脂
Q
企鵝
企業管理
R
溶液
S
薩摩耶
三P
熟女
斯堪的那維亞半島
斯洛伐克
斯洛文尼亞語
T
體液
凸面鏡
唾液
圖書館
W
薇
微分方程
偽麻黃鹼
X
夕
西巴布亞
蟹
諧謔
星期二
星期六
星期日
星期三
星期四
星期天
星期五
星期一
杏仁豆腐
夕照
慉
血壓
Y
壓
亞龍灣
亞瑟王
亞洲人
椰汁
椰子水
陰莖
乙炔
擁抱
Z
珍惜
質樸
爪
Thể loại
:
Mục từ tiếng Quan Thoại
Thể loại ẩn:
Trang có sử dụng catfix
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài