Thể loại:Mục từ tiếng Bhnong
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Bhnong.
- Thể loại:Danh từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Bhnong dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Bhnong: tiếng Bhnong lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Bhnong.
- Thể loại:Số từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Bhnong.
- Thể loại:Thán từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Bhnong.
- Thể loại:Tính từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Bhnong được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Bhnong.
- Thể loại:Động từ tiếng Bhnong: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Bhnong là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.
D
- Danh từ tiếng Bhnong (267 tr.)
Đ
- Đại từ tiếng Bhnong (1 tr.)
- Động từ tiếng Bhnong (103 tr.)
M
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Bhnong (216 tr.)
P
- Phó từ tiếng Bhnong (1 tr.)
S
- Số từ tiếng Bhnong (16 tr.)
T
- Thán từ tiếng Bhnong (1 tr.)
- Tính từ tiếng Bhnong (14 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Bhnong”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 403 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
B
- bah
- bak
- bâk
- been
- been mê tróh
- been tróh
- beét bhô
- béng
- bha bha
- bhah hay
- bhak
- bhali
- bhaq
- bhăh
- bhăh klâu
- bhăh tree
- bhăn chem
- bhăn chem pato
- bhâh gah klo
- bhâh gah tree
- bhâm nau
- bhâng răng
- bhâp gong
- bhâp nhăn
- bhê bhê
- bhi trăh
- bhit
- bhit maham
- bhók
- bhong tăqlan
- bhong tăqlup
- bhooi
- bhoon
- bhoon hay
- bhóq
- bhô
- bhô klâu
- bhô tree
- bhôi pôl
- bhôm
- bhôq
- bhốq
- bhơhây
- bhơlúh
- bhơqăn
- bhơtuôt
- bhrong
- bhu tíq
- bhuân đhăm
- bhung
- bhuôm lô
- blu
- bôq
- brai
- bri hmíah
- bri năh
- bri pôl
- bri tôq
- brôi chiêk
- buiq taneeq
C
- cha
- cha đheng
- cha phíh
- cha por ngay ngay
- cha taqi
- chai
- chalarê
- chalô
- chao đheng
- chaoq
- chau
- chau xanek
- chăk klo
- chăng
- châng
- che
- cheen ôn
- cheet
- cheet ma tâm ti
- chem
- chem sék
- chem xếch
- chéq
- chêng
- chêp chêp
- chêt
- chia
- chia truâng đhăk
- chichuây
- chiêk
- chiếk khot đhăk
- chiêk nao nao
- cho
- choi
- chóiq
- chon chon
- choon
- choot
- choot kiêp
- chot
- chot bhêt
- chot plo tiêu
- chô
- chốh pah nhíaq
- chốq chiêk
- chôq găqo
- chôq krao
- chôr
- chuân
- chuq
- chúq
- chuq đhot
- chuq trom pađhuk
- chut
- chưq
- chứq