Thể loại:Số theo ngôn ngữ
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
| Trang cũ nhất:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
Thể loại này gồm terms that represent or relate to numbers of various kinds.
Đây là một thể loại chung. Nó không trực tiếp chứa bất kỳ mục từ từ điển nào, mà chỉ bao gồm các thể loại con sắp xếp theo ngôn ngữ cụ thể, và trong các thể loại này sẽ chứa mục từ thích hợp với ngôn ngữ tương ứng.
Thể loại con
Thể loại này có 149 thể loại con sau, trên tổng số 149 thể loại con.
S
- Số/Không xác định ngôn ngữ (3.612 tr.)
T
- Số tiếng Afar (29 tr.)
- Số tiếng Alak (6 tr.)
- Số tiếng Anh (9 tr.)
- Số tiếng Anh cổ (3 tr.)
- Số tiếng Ả Rập Tchad (32 tr.)
- Số tiếng Asur (2 tr.)
- Số tiếng Babuza (9 tr.)
- Số tiếng Ba Na (31 tr.)
- Số tiếng Basay (3 tr.)
- Số tiếng Bashkir (10 tr.)
- Số tiếng Bhnong (16 tr.)
- Số tiếng Bih (31 tr.)
- Số tiếng Bố Lưu (30 tr.)
- Số tiếng Brâu (5 tr.)
- Số tiếng Ca Tua (11 tr.)
- Số tiếng Chăm cổ (2 tr.)
- Số tiếng Chăm Đông (32 tr.)
- Số tiếng Chăm Tây (16 tr.)
- Số tiếng Chơ Ro (30 tr.)
- Số tiếng Chu Ru (30 tr.)
- Số tiếng Chứt (7 tr.)
- Số tiếng Co (11 tr.)
- Số tiếng Cơ Tu (9 tr.)
- Số tiếng Cơ Tu Tây (1 tr.)
- Số tiếng Cuman (2 tr.)
- Số tiếng Daasanach (16 tr.)
- Số tiếng Dahalik (4 tr.)
- Số tiếng Danau (23 tr.)
- Số tiếng Đông Yugur (40 tr.)
- Số tiếng Ê Đê (30 tr.)
- Số tiếng El Molo (13 tr.)
- Số tiếng Gagauz (31 tr.)
- Số tiếng Gia Rai (31 tr.)
- Số tiếng Hachijō (9 tr.)
- Số tiếng Hà Lăng (12 tr.)
- Số tiếng Hà Nhì (15 tr.)
- Số tiếng Hrê (32 tr.)
- Số tiếng H'roi (30 tr.)
- Số tiếng Hu (6 tr.)
- Số tiếng Jah Hut (10 tr.)
- Số tiếng Kabyle (22 tr.)
- Số tiếng Kalmyk (31 tr.)
- Số tiếng Kavalan (30 tr.)
- Số tiếng Kavet (12 tr.)
- Số tiếng Kazakh (29 tr.)
- Số tiếng Khakas (29 tr.)
- Số tiếng Khalaj (19 tr.)
- Số tiếng Khamyang (1 tr.)
- Số tiếng Kharia (18 tr.)
- Số tiếng Khasi (21 tr.)
- Số tiếng Khmer Surin (9 tr.)
- Số tiếng Khmer trung đại (1 tr.)
- Số tiếng K'Ho (10 tr.)
- Số tiếng Khơ Mú (12 tr.)
- Số tiếng Khùa (5 tr.)
- Số tiếng Koda (9 tr.)
- Số tiếng Kolhe (15 tr.)
- Số tiếng Korku (29 tr.)
- Số tiếng Kraol (5 tr.)
- Số tiếng Krung (7 tr.)
- Số tiếng Kyrgyz (48 tr.)
- Số tiếng La Hủ (7 tr.)
- Số tiếng Lào (29 tr.)
- Số tiếng Lawa Đông (11 tr.)
- Số tiếng Lawi (4 tr.)
- Số tiếng Lezgi (1 tr.)
- Số tiếng Mạ (12 tr.)
- Số tiếng Mangas (15 tr.)
- Số tiếng Mator (1 tr.)
- Số tiếng Miyako (20 tr.)
- Số tiếng M'Nông Nam (6 tr.)
- Số tiếng M'Nông Trung (25 tr.)
- Số tiếng Mông Cổ Khamnigan (20 tr.)
- Số tiếng Mông Cổ trung đại (6 tr.)
- Số tiếng Mongghul (38 tr.)
- Số tiếng Muak Sa-aak (3 tr.)
- Số tiếng Nam Thái (2 tr.)
- Số tiếng Na Uy (2 tr.)
- Số tiếng Nga (61 tr.)
- Số tiếng Nicobar Car (15 tr.)
- Số tiếng Nicobar Trung (11 tr.)
- Số tiếng Nữ Chân (29 tr.)
- Số tiếng Nyah Kur (16 tr.)
- Số tiếng Oirat (20 tr.)
- Số tiếng Omok (8 tr.)
- Số tiếng Oromo (29 tr.)
- Số tiếng Pnar (9 tr.)
- Số tiếng Quan Thoại (11 tr.)
- Số tiếng Ra Glai Bắc (18 tr.)
- Số tiếng Ra Glai Cát Gia (28 tr.)
- Số tiếng Ra Glai Nam (18 tr.)
- Số tiếng Rơ Ngao (11 tr.)
- Số tiếng Rukai (37 tr.)
- Số tiếng Salar (11 tr.)
- Số tiếng Samtao (10 tr.)
- Số tiếng Santal (43 tr.)
- Số tiếng Séc (17 tr.)
- Số tiếng Shompen (9 tr.)
- Số tiếng Sora (14 tr.)
- Số tiếng Tabasaran (1 tr.)
- Số tiếng Tai Loi (5 tr.)
- Số tiếng Tajik (4 tr.)
- Số tiếng Tampuan (2 tr.)
- Số tiếng Tà Mun (11 tr.)
- Số tiếng Tà Ôi Thượng (4 tr.)
- Số tiếng Tatar Crưm (32 tr.)
- Số tiếng Tày (31 tr.)
- Số tiếng Tay Dọ (20 tr.)
- Số tiếng Tây Yugur (14 tr.)
- Số tiếng Thái Hàng Tổng (28 tr.)
- Số tiếng Thavưng (5 tr.)
- Số tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (33 tr.)
- Số tiếng Tiruray (12 tr.)
- Số tiếng Tofa (22 tr.)
- Số tiếng Tráng (7 tr.)
- Số tiếng Triều Tiên (3 tr.)
- Số tiếng Turk cổ (19 tr.)
- Số tiếng Turk Khorasan (20 tr.)
- Số tiếng Turkmen (23 tr.)
- Số tiếng Urak Lawoi' (30 tr.)
- Số tiếng Việt (41 tr.)
- Số tiếng Việt trung cổ (15 tr.)
- Số tiếng Waata (20 tr.)
- Số tiếng Xơ Đăng (26 tr.)
- Số tiếng Xtiêng (8 tr.)
- Số tiếng Yonaguni (10 tr.)