Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Tên người tiếng Buryat
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Sửa liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Thể loại con
Thể loại này chỉ có thể loại con sau.
T
Tên tiếng Buryat dành cho nam
(64 tr.)
Trang trong thể loại “Tên người tiếng Buryat”
Thể loại này chứa 103 trang sau, trên tổng số 103 trang.
А
Агбаан
Агбан
Адьяна
Алтана
Амгалан
Ариуна
Аюр
Б
Бабасан
Бадма
Бадмажап
Базар
Баир
Баирма
Балдан
Балжин
Башиила
Баярма
Билдуу
Борогшон
Буда
Булад
Булган
Булжамуур
Буха
Бэликто
Г
Галнай
Галсан
Гарма
Гомбожаб
Гулуун
Гэрэлма
Д
Дамби
Дамдин
Данзан
Дариима
Даша
Дашадоржо
Дашанима
Даши
Дашинима
Долгор
Доржо
Дулма
Дуунай
Е
Еши
Ешинхорло
Ж
Жамсаран
Жаргал
Жаргалма
Жимба
З
Зоригма
Зорикто
Л
Лхамацырен
М
Михей
Мунгэн-Сэсэг
Мэдэгмаа
Мэргэн
Н
Намгар
Намжал
Намжилма
Нима
О
Осор
Оюуна
Р
Радна
Ринчин
С
Савранна
Самбуу
Санжима
Саран
Саяна
Соёлма
Соёлмаа
Солбон
Соном
Сүмбэр
Сэлмэг
Сэрэгмаа
Сэрэн
Сэрээтэр
Сэсэг
Сэсэгмаа
Сэхүүнээ
Т
Туяна
Тэхэ
У
Уяхан
Үржэн
Х
Ханда
Хэрмэн
Һамасэрэн
Ц
Цыденжап
Цырен
Цырендаши
Цэрэн-Доржо
Цэрэндулма
Ш
Шоно
Э
Элбэгдоржо
Эржэна
Эхин
Эхир
Эшэгэн
Ю
Юрөөлтэ
Юрөөхэлэн
Я
Янтраа
Thể loại
:
Tên tiếng Buryat
Tên người
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Tên người tiếng Buryat
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài